支援 nghĩa là gì
zhī yuánHán Việt: CHI VIỆN
hỗ trợ
Nghĩa
zhī yuánHSK 6Hán Việt: CHI VIỆNPhổ biến #4069
- hỗ trợ
- viện trợ
- ủng hộ
Tiếng Anh: to provide assistance; to support; to back
zhī yuánHán Việt: CHI VIỆN
hỗ trợ
Tiếng Anh: to provide assistance; to support; to back