Từ điển › 支撑架支撑架支撐架 nghĩa là gìzhī chēng jiàHán Việt: CHI XÊNH GIÁgiá đỡNghĩa zhī chēng jiàHán Việt: CHI XÊNH GIÁgiá đỡTiếng Anh: bracketChữ thành phần支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →撑chēng · Hán Việt: xênhto support, to prop up, to brace; overflowing15 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →