支柱产业支柱產業 nghĩa là gì
zhī zhù chǎn yèHán Việt: CHI TRỤ SẢN NGHIỆP
ngành công nghiệp trụ cột
Nghĩa
zhī zhù chǎn yèHán Việt: CHI TRỤ SẢN NGHIỆP
- ngành công nghiệp trụ cột
Tiếng Anh: mainstay industry
Chữ thành phần
- 支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →
- 柱zhù · Hán Việt: trụto lean on; pillar, post, support9 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →