Từ điển › 支流支流 nghĩa là gìzhī liúHán Việt: CHI LƯUphụ lưu (sông)Nghĩa zhī liúHán Việt: CHI LƯUphụ lưu (sông)Tiếng Anh: tributary (river)Chữ thành phần支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →