Từ điển › 支票簿支票簿 nghĩa là gìzhī piào bùsổ séc (ngân hàng)Nghĩa zhī piào bùsổ séc (ngân hàng)Tiếng Anh: checkbook (banking)Chữ thành phần支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →簿bùregister, notebook, account book19 nét · Xem thứ tự nét →