Từ điển › 支配支配 nghĩa là gìzhī pèiHán Việt: CHI PHỐIkiểm soátNghĩa zhī pèiHSK 5Hán Việt: CHI PHỐIkiểm soátthống trịphân bổTiếng Anh: to control; to dominate; to allocateChữ thành phần支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →配pèi · Hán Việt: phốito blend, to mix; to fit, to match10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 支配支配力zhī pèi lì sức mạnh hoặc lực để thống trị支配权zhī pèi quán quyền định đoạt việc gì