收买收買 nghĩa là gì
shōu mǎiHán Việt: THU MÃI
mua; mua sắm
Nghĩa
shōu mǎiHSK 7Hán Việt: THU MÃI
- mua; mua sắm
- hối lộ; mua chuộc
Tiếng Anh: to purchase; to buy; to bribe; to buy off
shōu mǎiHán Việt: THU MÃI
mua; mua sắm
Tiếng Anh: to purchase; to buy; to bribe; to buy off