收入政策 nghĩa là gì
shōu rù zhèng cèHán Việt: THU NHẬP CHÍNH SÁCH
chính sách thu nhập
Nghĩa
shōu rù zhèng cèHán Việt: THU NHẬP CHÍNH SÁCH
- chính sách thu nhập
Chữ thành phần
- 收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 策cè · Hán Việt: sáchto urge, to whip; method, plan, policy12 nét · Xem thứ tự nét →