Từ điển › 收到收到 nghĩa là gìshōu dàoHán Việt: THU ĐÁOnhận đượcNghĩa shōu dàoHSK 2Hán Việt: THU ĐÁOPhổ biến #1171nhận đượcTiếng Anh: to receiveChữ thành phần收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →