Từ điển › 收取收取 nghĩa là gìshōu qǔHán Việt: THU THỦnhậnNghĩa shōu qǔHSK 6Hán Việt: THU THỦnhậnthuTiếng Anh: to receive; to collectChữ thành phần收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →