收回 nghĩa là gì
shōu huíHán Việt: THU HỒI
lấy lại
Nghĩa
shōu huíHSK 4Hán Việt: THU HỒIPhổ biến #4431
- lấy lại
- giành lại
- rút lại
- thu hồi
- hủy bỏ
Tiếng Anh: to regain; to retake; to take back; to withdraw; to revoke
shōu huíHán Việt: THU HỒI
lấy lại
Tiếng Anh: to regain; to retake; to take back; to withdraw; to revoke