收拾残局收拾殘局 nghĩa là gì
shōu shi cán júHán Việt: THU THẬP TÀN CỤC
thu dọn tàn cuộc
Nghĩa
shōu shi cán júHán Việt: THU THẬP TÀN CỤC
- thu dọn tàn cuộc
- khắc phục hậu quả
Tiếng Anh: to clear up the mess; to pick up the pieces
Chữ thành phần
- 收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →
- 拾shí · Hán Việt: thậpto collect, to pick up, to tidy up; ten (bankers' anti-fraud numeral)9 nét · Xem thứ tự nét →
- 残cán · Hán Việt: tàn, thànto injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete9 nét · Xem thứ tự nét →
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →