Từ điển › 收据收据收據 nghĩa là gìshōu jùHán Việt: THU CỨbiên laiNghĩa shōu jùHSK 7Hán Việt: THU CỨbiên laiLT:張|张[zhang1]Tiếng Anh: receipt; CL:張|张[zhang1]Chữ thành phần收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →