收益帐户收益帳戶 nghĩa là gì
shōu yì zhàng hùHán Việt: THU ÍCH TRƯỚNG HỘ
tài khoản thu nhập (kế toán)
Nghĩa
shōu yì zhàng hùHán Việt: THU ÍCH TRƯỚNG HỘ
- tài khoản thu nhập (kế toán)
Tiếng Anh: income account (accountancy)
Chữ thành phần
- 收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →
- 益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →
- 帐zhàng · Hán Việt: trướngtent, screen, mosquito net; debt, credit, account7 nét · Xem thứ tự nét →
- 户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →