Từ điển › 收看收看 nghĩa là gìshōu kànHán Việt: THU KHANxem (chương trình TV)Nghĩa shōu kànHSK 3Hán Việt: THU KHANxem (chương trình TV)Tiếng Anh: to watch (a TV program)Chữ thành phần收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →