收缩收縮 nghĩa là gì
shōu suō
rút lại
Nghĩa
shōu suōHSK 7
- rút lại
- co lại
- thu nhỏ
- (sinh lý) tâm thu
Tiếng Anh: to pull back; to shrink; to contract; (physiology) systole
shōu suō
rút lại
Tiếng Anh: to pull back; to shrink; to contract; (physiology) systole