Từ điển › 收获节收获节收穫節 nghĩa là gìshōu huò jiéHán Việt: THU HOẠCH TIẾTlễ hội thu hoạchNghĩa shōu huò jiéHán Việt: THU HOẠCH TIẾTlễ hội thu hoạchTiếng Anh: harvest festivalChữ thành phần收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →获huò · Hán Việt: hoạchto get, to obtain, to receive, to sieze10 nét · Xem thứ tự nét →节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →