收藏夹收藏夾 nghĩa là gì
shōu cáng jiā
thư mục yêu thích (trình duyệt web)
Nghĩa
shōu cáng jiā
- thư mục yêu thích (trình duyệt web)
Tiếng Anh: favorites folder (web browser)
shōu cáng jiā
thư mục yêu thích (trình duyệt web)
Tiếng Anh: favorites folder (web browser)