收视率收視率 nghĩa là gì
shōu shì lǜ
lượng người xem (của một chương trình TV)
Nghĩa
shōu shì lǜHSK 7
- lượng người xem (của một chương trình TV)
Tiếng Anh: ratings (of a TV show)
shōu shì lǜ
lượng người xem (của một chương trình TV)
Tiếng Anh: ratings (of a TV show)