Từ điển › 收费收费收費 nghĩa là gìshōu fèiHán Việt: THU PHÍthu phíNghĩa shōu fèiHSK 3Hán Việt: THU PHÍPhổ biến #4234thu phíTiếng Anh: to charge a feeChữ thành phần收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 收费收费站shōu fèi zhàn trạm thu phí