Từ điển › 收音机收音机收音機 nghĩa là gìshōu yīn jīHán Việt: THU ÂM CƠradioNghĩa shōu yīn jīHSK 3Hán Việt: THU ÂM CƠradioLượng từ: 臺|台[tai2]Tiếng Anh: radio; CL:臺|台[tai2]Chữ thành phần收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →