改变形像改變形像 nghĩa là gì
gǎi biàn xíng xiàng
sự hiển dung
Nghĩa
gǎi biàn xíng xiàng
- sự hiển dung
Chữ thành phần
- 改gǎito alter, to change, to improve, to remodel7 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →