改善关系改善關係 nghĩa là gì
gǎi shàn guān xi
cải thiện quan hệ
Nghĩa
gǎi shàn guān xi
- cải thiện quan hệ
Chữ thành phần
- 改gǎito alter, to change, to improve, to remodel7 nét · Xem thứ tự nét →
- 善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →