改善通讯改善通訊 nghĩa là gì
gǎi shàn tōng xùn
cải thiện thông tin liên lạc
Nghĩa
gǎi shàn tōng xùn
- cải thiện thông tin liên lạc
Chữ thành phần
- 改gǎito alter, to change, to improve, to remodel7 nét · Xem thứ tự nét →
- 善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 讯xùnnews, information; to question, to interrogate5 nét · Xem thứ tự nét →