Từ điển › 改日改日 nghĩa là gìgǎi rìmột ngày khácNghĩa gǎi rìHSK 7một ngày khácmột ngày nào đóTiếng Anh: another day; some other dayChữ thành phần改gǎito alter, to change, to improve, to remodel7 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →