改正 nghĩa là gì
gǎi zhèng
sửa chữa
Nghĩa
gǎi zhèngHSK 4
- sửa chữa
- chỉnh sửa
- điều chỉnh
- sự sửa chữa
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to correct; to amend; to put right; correction; CL:個|个[ge4]
gǎi zhèng
sửa chữa
Tiếng Anh: to correct; to amend; to put right; correction; CL:個|个[ge4]