改良主义改良主義 nghĩa là gì
gǎi liáng zhǔ yì
chủ nghĩa cải lương (tức là ủng hộ thay đổi dần dần thay vì cách mạng)
Nghĩa
gǎi liáng zhǔ yì
- chủ nghĩa cải lương (tức là ủng hộ thay đổi dần dần thay vì cách mạng)
Tiếng Anh: reformism (i.e. favoring gradual change as opposed to revolution)
Chữ thành phần
- 改gǎito alter, to change, to improve, to remodel7 nét · Xem thứ tự nét →
- 良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →