改进改進 nghĩa là gì
gǎi jìn
cải thiện; làm cho tốt hơn
Nghĩa
gǎi jìnHSK 3Phổ biến #4265
- cải thiện; làm cho tốt hơn
- sự cải thiện
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to improve; to make better; improvement
gǎi jìn
cải thiện; làm cho tốt hơn
Tiếng Anh: to improve; to make better; improvement