改邪归正改邪歸正 nghĩa là gì
gǎi xié guī zhèng
sửa đổi cách sống (thành ngữ)
Nghĩa
gǎi xié guī zhèngHSK 7
- sửa đổi cách sống (thành ngữ)
- làm lại cuộc đời
Tiếng Anh: to mend one's ways (idiom); to turn over a new leaf
Chữ thành phần
- 改gǎito alter, to change, to improve, to remodel7 nét · Xem thứ tự nét →
- 邪xié · Hán Việt: tàwrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox6 nét · Xem thứ tự nét →
- 归guīto return, to go back; to return to, to revert5 nét · Xem thứ tự nét →
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →