Từ điển › 改革家改革家 nghĩa là gìgǎi gé jiānhà cải cáchNghĩa gǎi gé jiānhà cải cáchTiếng Anh: reformerChữ thành phần改gǎito alter, to change, to improve, to remodel7 nét · Xem thứ tự nét →革géleather, animal hide; to reform; to remove9 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →