Từ điển › 改革派改革派 nghĩa là gìgǎi gé pàiđảng phái cải cáchNghĩa gǎi gé pàiđảng phái cải cáchTiếng Anh: the reformist partyChữ thành phần改gǎito alter, to change, to improve, to remodel7 nét · Xem thứ tự nét →革géleather, animal hide; to reform; to remove9 nét · Xem thứ tự nét →派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →