攻击型核潜艇攻擊型核潛艇 nghĩa là gì
gōng jī xíng hé qián tǐng
tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân
Nghĩa
gōng jī xíng hé qián tǐng
- tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân
Chữ thành phần
- 攻gōng · Hán Việt: côngto accuse; to assault; to criticize7 nét · Xem thứ tự nét →
- 击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →
- 型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →
- 核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →
- 潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →
- 艇tǐngdugout, punt, small boat12 nét · Xem thứ tự nét →