Từ điển › 攻击机攻击机攻擊機 nghĩa là gìgōng jī jīmáy bay cường kíchNghĩa gōng jī jīmáy bay cường kíchTiếng Anh: ground attack aircraftChữ thành phần攻gōng · Hán Việt: côngto accuse; to assault; to criticize7 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →