Từ điển › 攻势攻势攻勢 nghĩa là gìgōng shìHán Việt: CÔNG THẾ(quân sự) tấn côngNghĩa gōng shìHán Việt: CÔNG THẾ(quân sự) tấn côngTiếng Anh: (military) offensiveChữ thành phần攻gōng · Hán Việt: côngto accuse; to assault; to criticize7 nét · Xem thứ tự nét →势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →