Từ điển › 攻取攻取 nghĩa là gìgōng qǔHán Việt: CÔNG THỦtấn công và chiếm lấyNghĩa gōng qǔHán Việt: CÔNG THỦtấn công và chiếm lấyTiếng Anh: to attack and seizeChữ thành phần攻gōng · Hán Việt: côngto accuse; to assault; to criticize7 nét · Xem thứ tự nét →取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →