攻坚克难攻堅克難 nghĩa là gì
gōng jiān kè nánHán Việt: CÔNG KIÊN KHẮC NAN
giải quyết vấn đề nan giải và vượt qua thách thức
Nghĩa
gōng jiān kè nánHán Việt: CÔNG KIÊN KHẮC NAN
- giải quyết vấn đề nan giải và vượt qua thách thức
Tiếng Anh: to tackle a thorny problem and overcome its challenges
Chữ thành phần
- 攻gōng · Hán Việt: côngto accuse; to assault; to criticize7 nét · Xem thứ tự nét →
- 坚jiān · Hán Việt: kiênhard, strong; firm, resolute7 nét · Xem thứ tự nét →
- 克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →
- 难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →