Từ điển › 攻城木攻城木 nghĩa là gìgōng chéng mùHán Việt: CÔNG THÀNH MỘCxe công thànhNghĩa gōng chéng mùHán Việt: CÔNG THÀNH MỘCxe công thànhTiếng Anh: battering ramChữ thành phần攻gōng · Hán Việt: côngto accuse; to assault; to criticize7 nét · Xem thứ tự nét →城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →