Từ điển › 攻打攻打 nghĩa là gìgōng dǎHán Việt: CÔNG ĐẢtấn công (kẻ địch)Nghĩa gōng dǎHán Việt: CÔNG ĐẢtấn công (kẻ địch)Tiếng Anh: to attack (the enemy)Chữ thành phần攻gōng · Hán Việt: côngto accuse; to assault; to criticize7 nét · Xem thứ tự nét →打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →