Từ điển › 攻砭攻砭 nghĩa là gìgōng biānHán Việt: CÔNG BÀMthực hiện châm cứuNghĩa gōng biānHán Việt: CÔNG BÀMthực hiện châm cứuTiếng Anh: to perform acupunctureChữ thành phần攻gōng · Hán Việt: côngto accuse; to assault; to criticize7 nét · Xem thứ tự nét →砭biān · Hán Việt: bàm, bãm, bâm, bẫm, biêm, bìm, bom, bơm, bờmstone probe; to pierce; to counsel9 nét · Xem thứ tự nét →