Từ điển › 放下包袱放下包袱 nghĩa là gìfàng xia bāo futrút bỏ gánh nặng nặng nềNghĩa fàng xia bāo futrút bỏ gánh nặng nặng nềTiếng Anh: to lay down a heavy burdenChữ thành phần放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →袱fúapants; trousers; panties11 nét · Xem thứ tự nét →