放任政策 nghĩa là gì
fàng rèn zhèng cèHán Việt: PHÓNG NHẬM CHÍNH SÁCH
chính sách tự do; không can thiệp
Nghĩa
fàng rèn zhèng cèHán Việt: PHÓNG NHẬM CHÍNH SÁCH
- chính sách tự do; không can thiệp
Tiếng Anh: laissez-faire policy; non-interference
Chữ thành phần
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 策cè · Hán Việt: sáchto urge, to whip; method, plan, policy12 nét · Xem thứ tự nét →