Từ điển › 放低放低 nghĩa là gìfàng dīHán Việt: PHÓNG ĐÂYhạ thấpNghĩa fàng dīHán Việt: PHÓNG ĐÂYhạ thấpkhiêm tốnTiếng Anh: to lower; to be humbleChữ thành phần放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →