放倒 nghĩa là gì
fàng dǎoHán Việt: PHÓNG ĐẢO
đánh ngã; làm đổ; đặt nằm; quật ngã; hạ gục
Nghĩa
fàng dǎoHán Việt: PHÓNG ĐẢO
- đánh ngã; làm đổ; đặt nằm; quật ngã; hạ gục
Tiếng Anh: to knock over; to knock down; to lay flat; to fell; to bring down
fàng dǎoHán Việt: PHÓNG ĐẢO
đánh ngã; làm đổ; đặt nằm; quật ngã; hạ gục
Tiếng Anh: to knock over; to knock down; to lay flat; to fell; to bring down