Từ điển › 放假放假 nghĩa là gìfàng jiànghỉ lễ hoặc kỳ nghỉNghĩa fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉTiếng Anh: to have a holiday or vacationChữ thành phần放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →