Từ điển › 放大镜放大镜放大鏡 nghĩa là gìfàng dà jìngHán Việt: PHÓNG ĐẠI KẺNGkính lúpNghĩa fàng dà jìngHán Việt: PHÓNG ĐẠI KẺNGkính lúpTiếng Anh: magnifying glassChữ thành phần放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →