Từ điển › 放学后放学后放學後 nghĩa là gìfàng xué hòuHán Việt: PHÓNG HỌC HẬUsau giờ họcNghĩa fàng xué hòuHán Việt: PHÓNG HỌC HẬUsau giờ họcChữ thành phần放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →