放射作战放射作戰 nghĩa là gì
fàng shè zuò zhànHán Việt: PHÓNG XẠ TÁC CHIẾN
hoạt động phóng xạ
Nghĩa
fàng shè zuò zhànHán Việt: PHÓNG XẠ TÁC CHIẾN
- hoạt động phóng xạ
Chữ thành phần
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →