Từ điển › 放射学放射学放射學 nghĩa là gìfàng shè xuéHán Việt: PHÓNG XẠ HỌCchẩn đoán hình ảnhNghĩa fàng shè xuéHán Việt: PHÓNG XẠ HỌCchẩn đoán hình ảnhTiếng Anh: radiologyChữ thành phần放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →