放射性同位素 nghĩa là gì
fàng shè xìng tóng wèi sùHán Việt: PHÓNG XẠ TÍNH ĐỒNG VỊ TỐ
đồng vị phóng xạ
Nghĩa
fàng shè xìng tóng wèi sùHán Việt: PHÓNG XẠ TÍNH ĐỒNG VỊ TỐ
- đồng vị phóng xạ
Tiếng Anh: radioactive isotope; radioisotope
Chữ thành phần
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →