放射性最强点放射性最強點 nghĩa là gì
fàng shè xìng zuì qiáng diǎnHán Việt: PHÓNG XẠ TÍNH TỐI CÀNG ĐIỂM
điểm nóng phóng xạ
Nghĩa
fàng shè xìng zuì qiáng diǎnHán Việt: PHÓNG XẠ TÍNH TỐI CÀNG ĐIỂM
- điểm nóng phóng xạ
Chữ thành phần
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 最zuì · Hán Việt: tốimost, extremely, exceedingly; superlative12 nét · Xem thứ tự nét →
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →